ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "triển khai dự án" (1件)
triển khai dự án
日本語
フプロジェクトを展開する、実施する
Chúng tôi sẽ triển khai dự án mới vào quý tới.
私たちは来四半期に新しいプロジェクトを展開します。
類語検索結果 "triển khai dự án" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "triển khai dự án" (1件)
Chúng tôi sẽ triển khai dự án mới vào quý tới.
私たちは来四半期に新しいプロジェクトを展開します。
